Tiếng Việt
Nhận thông tin tiếng Anh là gì?
nhận thông tin tiếng Anh là get information /gɛt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Nhận hoặc thu thập dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get information
Ví dụ câu với nhận thông tin / get information
- 1
Tôi cần nhận thông tin về cuộc họp sắp tới.
I need to get information about the upcoming meeting.
- 2
Anh ấy đã nhận thông tin từ internet.
He got information from the internet.
Ghi chú dùng từ nhận thông tin
Văn phạm: 'nhận thông tin' dùng để chỉ hành động thu thập dữ liệu. Các từ liên quan: 'gather data' (thu thập dữ liệu), 'obtain information' (lấy thông tin), 'receive' (nhận).
Video minh hoạ nhận thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận thông tin
- tintrust
- nhậnreceive
- thôngPine
- thông tininformation
- tiếp nhận thông tinaccess to information
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
Câu hỏi thường gặp về "nhận thông tin"
Nhận thông tin tiếng Anh là gì?
Nhận thông tin tiếng Anh là "get information" (động từ), nghĩa là: Nhận hoặc thu thập dữ liệu hoặc thông tin từ nguồn nào đó.
"get information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get information" nghĩa tiếng Việt là "nhận thông tin". Văn phạm: 'nhận thông tin' dùng để chỉ hành động thu thập dữ liệu.
Phát âm "get information" như thế nào?
"get information" có phiên âm IPA /gɛt ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get information"?
I need to get information about the upcoming meeting. — Tôi cần nhận thông tin về cuộc họp sắp tới.