Tiếng Việt
Tiếp nhận thông tin tiếng Anh là gì?
tiếp nhận thông tin tiếng Anh là access to information /ˈækˌsɛs tu ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Khả năng hoặc quá trình nhận và xử lý thông tin từ nguồn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
access to information
Ví dụ câu với tiếp nhận thông tin / access to information
- 1
Công nghệ mới giúp cải thiện khả năng tiếp nhận thông tin của người dùng.
New technology enhances users' access to information.
- 2
Truy cập thông tin là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu học thuật.
Access to information is crucial in academic research.
Ghi chú dùng từ tiếp nhận thông tin
Tiếp nhận thông tin đề cập đến khả năng hoặc quá trình nhận và xử lý dữ liệu từ nguồn khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'information retrieval' (truy xuất thông tin), 'data access' (truy cập dữ liệu), và 'information processing' (xử lý thông tin).
Video minh hoạ tiếp nhận thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp nhận thông tin
Câu hỏi thường gặp về "tiếp nhận thông tin"
Tiếp nhận thông tin tiếng Anh là gì?
Tiếp nhận thông tin tiếng Anh là "access to information" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc quá trình nhận và xử lý thông tin từ nguồn khác.
"access to information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"access to information" nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận thông tin". Tiếp nhận thông tin đề cập đến khả năng hoặc quá trình nhận và xử lý dữ liệu từ nguồn khác.
Phát âm "access to information" như thế nào?
"access to information" có phiên âm IPA /ˈækˌsɛs tu ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "access to information"?
New technology enhances users' access to information. — Công nghệ mới giúp cải thiện khả năng tiếp nhận thông tin của người dùng.