Tiếng Việt
Nhãn tiền tiếng Anh là gì?
nhãn tiền tiếng Anh là evident /ˈevɪdənt/. Rõ ràng, dễ nhận thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evident
Ví dụ câu với nhãn tiền / evident
- 1
Sự thành công của dự án là rõ ràng.
The success of the project is evident.
- 2
Dấu hiệu của bệnh đã rõ ràng trên khuôn mặt anh ấy.
The signs of illness are evident on his face.
Ghi chú dùng từ nhãn tiền
Từ 'evident' dùng để miêu tả điều gì đó rõ ràng, dễ thấy. Các từ liên quan gồm 'obvious' (rõ ràng), 'apparent' (hiển nhiên), 'manifest' (hiển hiện).
Video minh hoạ nhãn tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhãn tiền
Câu hỏi thường gặp về "nhãn tiền"
Nhãn tiền tiếng Anh là gì?
Nhãn tiền tiếng Anh là "evident" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, dễ nhận thấy.
"evident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evident" nghĩa tiếng Việt là "nhãn tiền". Từ 'evident' dùng để miêu tả điều gì đó rõ ràng, dễ thấy.
Phát âm "evident" như thế nào?
"evident" có phiên âm IPA /ˈevɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evident"?
The success of the project is evident. — Sự thành công của dự án là rõ ràng.