Tiếng Việt
Nhận tiền tiếng Anh là gì?
nhận tiền tiếng Anh là Receive money /rɪˈsiːv ˈmʌni/. Nhận tiền là hành động lấy tiền từ người khác hoặc từ nguồn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive money
Ví dụ câu với nhận tiền / Receive money
- 1
Tôi đã nhận tiền từ khách hàng hôm qua.
I received money from the customer yesterday.
- 2
Anh ấy nhận tiền lương vào cuối tháng.
He receives his salary at the end of the month.
Ghi chú dùng từ nhận tiền
Nhận tiền là hành động lấy tiền. Các từ liên quan: 'pay' (trả tiền), 'deposit' (gửi tiền), 'withdraw' (rút tiền).
Video minh hoạ nhận tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận tiền
Câu hỏi thường gặp về "nhận tiền"
Nhận tiền tiếng Anh là gì?
Nhận tiền tiếng Anh là "Receive money" (động từ), nghĩa là: Nhận tiền là hành động lấy tiền từ người khác hoặc từ nguồn khác.
"Receive money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive money" nghĩa tiếng Việt là "nhận tiền". Nhận tiền là hành động lấy tiền.
Phát âm "Receive money" như thế nào?
"Receive money" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive money"?
I received money from the customer yesterday. — Tôi đã nhận tiền từ khách hàng hôm qua.