Tiếng Việt
Nhân viên bảo hành tiếng Anh là gì?
nhân viên bảo hành tiếng Anh là warranty administrator /ˈwɔrənti ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và xử lý các yêu cầu bảo hành của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warranty administrator
Ví dụ câu với nhân viên bảo hành / warranty administrator
- 1
Nhân viên bảo hành đã kiểm tra thiết bị và xác nhận vẫn còn trong thời gian bảo hành.
The warranty administrator checked the device and confirmed it was still under warranty.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với nhân viên bảo hành để sửa chữa sản phẩm của mình.
We contacted the warranty administrator to repair our product.
Ghi chú dùng từ nhân viên bảo hành
Bảo hành là quá trình hoặc chính sách sửa chữa hoặc thay thế thiết bị khi còn trong thời hạn bảo hành. Các thuật ngữ liên quan gồm có warranty (bảo hành), service (dịch vụ), và repair (sửa chữa).
Video minh hoạ nhân viên bảo hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên bảo hành
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên bảo hành"
Nhân viên bảo hành tiếng Anh là gì?
Nhân viên bảo hành tiếng Anh là "warranty administrator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và xử lý các yêu cầu bảo hành của khách hàng.
"warranty administrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warranty administrator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên bảo hành". Bảo hành là quá trình hoặc chính sách sửa chữa hoặc thay thế thiết bị khi còn trong thời hạn bảo hành.
Phát âm "warranty administrator" như thế nào?
"warranty administrator" có phiên âm IPA /ˈwɔrənti ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warranty administrator"?
The warranty administrator checked the device and confirmed it was still under warranty. — Nhân viên bảo hành đã kiểm tra thiết bị và xác nhận vẫn còn trong thời gian bảo hành.