Tiếng Việt
Nhân viên buồng phòng tiếng Anh là gì?
nhân viên buồng phòng tiếng Anh là chambermaid /ˈʧeɪmbərmeɪd/. Người làm việc trong khách sạn, chịu trách nhiệm dọn dẹp phòng cho khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chambermaid
Ví dụ câu với nhân viên buồng phòng / chambermaid
- 1
The chambermaid cleaned the hotel room early in the morning.
The chambermaid was very friendly with the guests.
- 2
Nhân viên buồng phòng cần phải nhanh nhẹn và cẩn thận.
The chambermaid needs to be quick and careful.
Ghi chú dùng từ nhân viên buồng phòng
Nhân viên buồng phòng là người dọn dẹp phòng trong khách sạn. Các từ liên quan: housekeeping (quản lý phòng), maid (người giúp việc), cleaning (dọn dẹp).
Video minh hoạ nhân viên buồng phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên buồng phòng
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên buồng phòng"
Nhân viên buồng phòng tiếng Anh là gì?
Nhân viên buồng phòng tiếng Anh là "chambermaid" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc trong khách sạn, chịu trách nhiệm dọn dẹp phòng cho khách.
"chambermaid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chambermaid" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên buồng phòng". Nhân viên buồng phòng là người dọn dẹp phòng trong khách sạn.
Phát âm "chambermaid" như thế nào?
"chambermaid" có phiên âm IPA /ˈʧeɪmbərmeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chambermaid"?
The chambermaid was very friendly with the guests. — The chambermaid cleaned the hotel room early in the morning.