Tiếng Việt
Nhân viên hiện trường tiếng Anh là gì?
nhân viên hiện trường tiếng Anh là operation staff /ˌɑpəˈreɪʃən stæf/. Nhân viên làm việc tại hiện trường, thường liên quan đến công việc kỹ thuật hoặc giám sát trong các dự án hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operation staff
Ví dụ câu với nhân viên hiện trường / operation staff
- 1
The operation staff monitored the construction site closely.
Nhân viên hiện trường giám sát công trình chặt chẽ.
- 2
Operation staff are responsible for ensuring safety protocols are followed.
Nhân viên hiện trường chịu trách nhiệm đảm bảo các quy trình an toàn được thực hiện.
Ghi chú dùng từ nhân viên hiện trường
Nhân viên hiện trường là người làm việc trực tiếp tại nơi diễn ra hoạt động hoặc dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'site supervisor' (giám sát viên hiện trường), 'field worker' (công nhân hiện trường), và 'project manager' (quản lý dự án).
Video minh hoạ nhân viên hiện trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên hiện trường
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên hiện trường"
Nhân viên hiện trường tiếng Anh là gì?
Nhân viên hiện trường tiếng Anh là "operation staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại hiện trường, thường liên quan đến công việc kỹ thuật hoặc giám sát trong các dự án hoặc hoạt động.
"operation staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operation staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên hiện trường". Nhân viên hiện trường là người làm việc trực tiếp tại nơi diễn ra hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "operation staff" như thế nào?
"operation staff" có phiên âm IPA /ˌɑpəˈreɪʃən stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operation staff"?
Nhân viên hiện trường giám sát công trình chặt chẽ. — The operation staff monitored the construction site closely.