Tiếng Việt
Nhân viên khai thác tiếng Anh là gì?
nhân viên khai thác tiếng Anh là operation staff /ˌɑpəˈreɪʃən stæf/. Nhân viên chịu trách nhiệm vận hành và duy trì các thiết bị hoặc hệ thống trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
operation staff
Ví dụ câu với nhân viên khai thác / operation staff
- 1
Nhân viên khai thác đã kiểm tra các máy móc để đảm bảo hoạt động trơn tru.
The operation staff checked the machinery to ensure smooth operation.
- 2
Nhân viên khai thác cần phải có kiến thức kỹ thuật vững vàng.
Operation staff need to have solid technical knowledge.
Ghi chú dùng từ nhân viên khai thác
Nhân viên khai thác là người vận hành các thiết bị hoặc hệ thống trong công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'maintenance staff' (nhân viên bảo trì), 'technician' (kỹ thuật viên), 'operator' (người vận hành).
Video minh hoạ nhân viên khai thác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên khai thác
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên khai thác"
Nhân viên khai thác tiếng Anh là gì?
Nhân viên khai thác tiếng Anh là "operation staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm vận hành và duy trì các thiết bị hoặc hệ thống trong một tổ chức hoặc công ty.
"operation staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"operation staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên khai thác". Nhân viên khai thác là người vận hành các thiết bị hoặc hệ thống trong công ty.
Phát âm "operation staff" như thế nào?
"operation staff" có phiên âm IPA /ˌɑpəˈreɪʃən stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "operation staff"?
The operation staff checked the machinery to ensure smooth operation. — Nhân viên khai thác đã kiểm tra các máy móc để đảm bảo hoạt động trơn tru.