The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên kinh doanh bất động sản tiếng Anh là gì?

nhân viên kinh doanh bất động sản tiếng Anh là real estate salesperson /riəl ɪˈsteɪt ˈseɪlzˌpɜrsən/. Nhân viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực bất động sản, chịu trách nhiệm bán hoặc cho thuê nhà đất.

Hình minh hoạ "nhân viên kinh doanh bất động sản" tiếng Anh là "real estate salesperson"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

real estate salesperson

Danh từ
/riəl ɪˈsteɪt ˈseɪlzˌpɜrsən/

Ví dụ câu với nhân viên kinh doanh bất động sản / real estate salesperson

  1. 1

    Nhân viên kinh doanh bất động sản giúp khách hàng tìm mua nhà phù hợp.

    The real estate salesperson helped the client find a suitable house.

  2. 2

    Anh ấy là một nhân viên kinh doanh bất động sản thành công tại thành phố này.

    He is a successful real estate salesperson in this city.

Ghi chú dùng từ nhân viên kinh doanh bất động sản

Thuật ngữ này chỉ người làm trong lĩnh vực bán hoặc cho thuê bất động sản. Các thuật ngữ liên quan: 'bất động sản' (real estate), 'bán hàng' (sales), 'chăm sóc khách hàng' (customer service).

Video minh hoạ nhân viên kinh doanh bất động sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên kinh doanh bất động sản

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kinh doanh bất động sản"

Nhân viên kinh doanh bất động sản tiếng Anh là gì?

Nhân viên kinh doanh bất động sản tiếng Anh là "real estate salesperson" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chuyên nghiệp trong lĩnh vực bất động sản, chịu trách nhiệm bán hoặc cho thuê nhà đất.

"real estate salesperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"real estate salesperson" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kinh doanh bất động sản". Thuật ngữ này chỉ người làm trong lĩnh vực bán hoặc cho thuê bất động sản.

Phát âm "real estate salesperson" như thế nào?

"real estate salesperson" có phiên âm IPA /riəl ɪˈsteɪt ˈseɪlzˌpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "real estate salesperson"?

The real estate salesperson helped the client find a suitable house. — Nhân viên kinh doanh bất động sản giúp khách hàng tìm mua nhà phù hợp.