Tiếng Việt
Nhân viên lâu năm tiếng Anh là gì?
nhân viên lâu năm tiếng Anh là long-serving employee /lɔŋ-ˈsɜrvɪŋ ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên đã làm việc lâu dài trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-serving employee
Ví dụ câu với nhân viên lâu năm / long-serving employee
- 1
Anh ấy là nhân viên lâu năm của công ty và được mọi người kính trọng.
He is a long-serving employee of the company and is respected by everyone.
- 2
Công ty tổ chức lễ kỷ niệm cho nhân viên lâu năm.
The company organized a celebration for its long-serving employees.
Ghi chú dùng từ nhân viên lâu năm
Nhân viên lâu năm là người đã làm việc nhiều năm trong cùng một nơi. Các từ liên quan: 'retiree' (người nghỉ hưu), 'veteran' (cựu chiến binh, người có kinh nghiệm lâu năm), 'senior staff' (nhân viên cấp cao).
Video minh hoạ nhân viên lâu năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên lâu năm
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên lâu năm"
Nhân viên lâu năm tiếng Anh là gì?
Nhân viên lâu năm tiếng Anh là "long-serving employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên đã làm việc lâu dài trong một tổ chức hoặc công ty.
"long-serving employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-serving employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên lâu năm". Nhân viên lâu năm là người đã làm việc nhiều năm trong cùng một nơi.
Phát âm "long-serving employee" như thế nào?
"long-serving employee" có phiên âm IPA /lɔŋ-ˈsɜrvɪŋ ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-serving employee"?
He is a long-serving employee of the company and is respected by everyone. — Anh ấy là nhân viên lâu năm của công ty và được mọi người kính trọng.