Tiếng Việt
Nhân viên môi giới chứng khoán tiếng Anh là gì?
nhân viên môi giới chứng khoán tiếng Anh là securities broker /sɪˈkjʊrətiz ˈbroʊkər/. Nhân viên môi giới chứng khoán là người trung gian thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
securities broker
Ví dụ câu với nhân viên môi giới chứng khoán / securities broker
- 1
Nhân viên môi giới chứng khoán giúp khách hàng đầu tư hiệu quả hơn.
The securities broker advised me on the best stocks to buy.
- 2
Anh ấy làm nhân viên môi giới chứng khoán tại công ty lớn.
He works as a securities broker at a major firm.
Ghi chú dùng từ nhân viên môi giới chứng khoán
Nhân viên môi giới chứng khoán là người trung gian trong giao dịch chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan: 'stock trading' (giao dịch chứng khoán), 'investment' (đầu tư), 'brokerage firm' (công ty môi giới).
Video minh hoạ nhân viên môi giới chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên môi giới chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên môi giới chứng khoán"
Nhân viên môi giới chứng khoán tiếng Anh là gì?
Nhân viên môi giới chứng khoán tiếng Anh là "securities broker" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên môi giới chứng khoán là người trung gian thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán cho khách hàng.
"securities broker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"securities broker" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên môi giới chứng khoán". Nhân viên môi giới chứng khoán là người trung gian trong giao dịch chứng khoán.
Phát âm "securities broker" như thế nào?
"securities broker" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊrətiz ˈbroʊkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "securities broker"?
The securities broker advised me on the best stocks to buy. — Nhân viên môi giới chứng khoán giúp khách hàng đầu tư hiệu quả hơn.