Tiếng Việt
Nhân viên nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
nhân viên nghiệp vụ tiếng Anh là professional staff /prəˈfɛʃənəl stæf/. Nhân viên chuyên môn trong lĩnh vực nghiệp vụ, thường làm việc trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
professional staff
Ví dụ câu với nhân viên nghiệp vụ / professional staff
- 1
Nhân viên nghiệp vụ trong ngân hàng xử lý các giao dịch hàng ngày.
The professional staff in the bank handles daily transactions.
- 2
Các nhân viên nghiệp vụ của công ty đảm nhận các công việc liên quan đến pháp lý và kế toán.
The professional staff of the company handles legal and accounting tasks.
Ghi chú dùng từ nhân viên nghiệp vụ
Nhân viên nghiệp vụ là người có chuyên môn trong lĩnh vực nghiệp vụ cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'specialist' (chuyên gia), 'expert' (chuyên gia), 'clerical staff' (nhân viên hành chính).
Video minh hoạ nhân viên nghiệp vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên nghiệp vụ
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên nghiệp vụ"
Nhân viên nghiệp vụ tiếng Anh là gì?
Nhân viên nghiệp vụ tiếng Anh là "professional staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chuyên môn trong lĩnh vực nghiệp vụ, thường làm việc trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn.
"professional staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"professional staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên nghiệp vụ". Nhân viên nghiệp vụ là người có chuyên môn trong lĩnh vực nghiệp vụ cụ thể.
Phát âm "professional staff" như thế nào?
"professional staff" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənəl stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "professional staff"?
The professional staff in the bank handles daily transactions. — Nhân viên nghiệp vụ trong ngân hàng xử lý các giao dịch hàng ngày.