Tiếng Việt
Nhân viên part time tiếng Anh là gì?
nhân viên part time tiếng Anh là part-time employee /ˈpɑrtˈtaɪm ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc bán thời gian, không làm toàn thời gian trong công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
part-time employee
Ví dụ câu với nhân viên part time / part-time employee
- 1
Anh ấy là nhân viên part-time tại quán cà phê vào cuối tuần.
He works as a part-time employee at the coffee shop on weekends.
- 2
Công ty tuyển dụng nhiều nhân viên part-time để giảm chi phí nhân sự.
The company hires many part-time employees to reduce labor costs.
Ghi chú dùng từ nhân viên part time
Nhân viên part-time là người làm việc bán thời gian, thường làm ít giờ hơn nhân viên chính thức. Các thuật ngữ liên quan: full-time (toàn thời gian), freelancer (người làm tự do), contract worker (nhân viên hợp đồng).
Video minh hoạ nhân viên part time
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên part time
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên part time"
Nhân viên part time tiếng Anh là gì?
Nhân viên part time tiếng Anh là "part-time employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc bán thời gian, không làm toàn thời gian trong công ty hoặc tổ chức.
"part-time employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"part-time employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên part time". Nhân viên part-time là người làm việc bán thời gian, thường làm ít giờ hơn nhân viên chính thức.
Phát âm "part-time employee" như thế nào?
"part-time employee" có phiên âm IPA /ˈpɑrtˈtaɪm ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "part-time employee"?
He works as a part-time employee at the coffee shop on weekends. — Anh ấy là nhân viên part-time tại quán cà phê vào cuối tuần.