The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên phát triển kinh doanh tiếng Anh là gì?

nhân viên phát triển kinh doanh tiếng Anh là business development employee /ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên chịu trách nhiệm mở rộng thị trường và phát triển các cơ hội kinh doanh mới cho công ty.

Hình minh hoạ "nhân viên phát triển kinh doanh" tiếng Anh là "business development employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business development employee

Danh từ
/ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên phát triển kinh doanh / business development employee

  1. 1

    Nhân viên phát triển kinh doanh đã tìm ra các khách hàng tiềm năng mới.

    The business development employee identified new potential clients.

  2. 2

    Cô ấy làm việc như một nhân viên phát triển kinh doanh để tăng doanh số bán hàng.

    She works as a business development employee to boost sales.

Ghi chú dùng từ nhân viên phát triển kinh doanh

Là người tìm kiếm và mở rộng các cơ hội kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'sales' (bán hàng), 'marketing' (tiếp thị), 'client' (khách hàng).

Video minh hoạ nhân viên phát triển kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên phát triển kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phát triển kinh doanh"

Nhân viên phát triển kinh doanh tiếng Anh là gì?

Nhân viên phát triển kinh doanh tiếng Anh là "business development employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm mở rộng thị trường và phát triển các cơ hội kinh doanh mới cho công ty.

"business development employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business development employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phát triển kinh doanh". Là người tìm kiếm và mở rộng các cơ hội kinh doanh.

Phát âm "business development employee" như thế nào?

"business development employee" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs dɪˈvɛləpmənt ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business development employee"?

The business development employee identified new potential clients. — Nhân viên phát triển kinh doanh đã tìm ra các khách hàng tiềm năng mới.