The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên phát triển thị trường tiếng Anh là gì?

nhân viên phát triển thị trường tiếng Anh là market development staff /ˈmɑrkət dɪˈvɛləpmənt stæf/. Nhân viên phụ trách mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới cho công ty.

Hình minh hoạ "nhân viên phát triển thị trường" tiếng Anh là "market development staff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

market development staff

Danh từ
/ˈmɑrkət dɪˈvɛləpmənt stæf/

Ví dụ câu với nhân viên phát triển thị trường / market development staff

  1. 1

    Nhân viên phát triển thị trường đã thành công trong việc mở rộng khách hàng ở khu vực mới.

    The market development staff successfully expanded the customer base in the new region.

  2. 2

    Công ty tuyển dụng nhân viên phát triển thị trường để tăng doanh số bán hàng.

    The company hired market development staff to increase sales.

Ghi chú dùng từ nhân viên phát triển thị trường

Nhân viên phát triển thị trường là người chịu trách nhiệm mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới. Các thuật ngữ liên quan: 'sales representative' (đại diện bán hàng), 'business expansion' (mở rộng kinh doanh), 'customer acquisition' (thu hút khách hàng).

Video minh hoạ nhân viên phát triển thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên phát triển thị trường

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phát triển thị trường"

Nhân viên phát triển thị trường tiếng Anh là gì?

Nhân viên phát triển thị trường tiếng Anh là "market development staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới cho công ty.

"market development staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"market development staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phát triển thị trường". Nhân viên phát triển thị trường là người chịu trách nhiệm mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới.

Phát âm "market development staff" như thế nào?

"market development staff" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət dɪˈvɛləpmənt stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "market development staff"?

The market development staff successfully expanded the customer base in the new region. — Nhân viên phát triển thị trường đã thành công trong việc mở rộng khách hàng ở khu vực mới.