Tiếng Việt
Nhân viên soát vé tiếng Anh là gì?
nhân viên soát vé tiếng Anh là ticket inspector /ˈtɪkət ɪnˈspɛktər/. Người kiểm tra vé trong các phương tiện giao thông hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ticket inspector
Ví dụ câu với nhân viên soát vé / ticket inspector
- 1
Nhân viên soát vé kiểm tra vé của hành khách trên tàu.
The ticket inspector checked the passengers' tickets on the train.
- 2
Bạn cần gặp nhân viên soát vé trước khi vào rạp hát.
You need to see the ticket inspector before entering the theater.
Ghi chú dùng từ nhân viên soát vé
Nhân viên soát vé là người kiểm tra vé của khách hàng, thường thấy ở các phương tiện công cộng như tàu, xe buýt hoặc các sự kiện. Các từ liên quan: 'ticket', 'inspection', 'conductor'.
Video minh hoạ nhân viên soát vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên soát vé
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên soát vé"
Nhân viên soát vé tiếng Anh là gì?
Nhân viên soát vé tiếng Anh là "ticket inspector" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra vé trong các phương tiện giao thông hoặc sự kiện.
"ticket inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ticket inspector" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên soát vé". Nhân viên soát vé là người kiểm tra vé của khách hàng, thường thấy ở các phương tiện công cộng như tàu, xe buýt hoặc các sự kiện.
Phát âm "ticket inspector" như thế nào?
"ticket inspector" có phiên âm IPA /ˈtɪkət ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ticket inspector"?
The ticket inspector checked the passengers' tickets on the train. — Nhân viên soát vé kiểm tra vé của hành khách trên tàu.