Tiếng Việt
Nhân viên thanh toán tiếng Anh là gì?
nhân viên thanh toán tiếng Anh là payment staff /ˈpeɪmənt stæf/. Nhân viên chịu trách nhiệm thu tiền hoặc xử lý các khoản thanh toán trong cửa hàng hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment staff
Ví dụ câu với nhân viên thanh toán / payment staff
- 1
The payment staff at the supermarket processed my checkout quickly.
Nhân viên thanh toán tại siêu thị đã xử lý thanh toán của tôi nhanh chóng.
- 2
Please ask the payment staff if you have any questions about your bill.
Vui lòng hỏi nhân viên thanh toán nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về hóa đơn của mình.
Ghi chú dùng từ nhân viên thanh toán
Nhân viên thanh toán là người làm việc tại quầy thu ngân hoặc bộ phận thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: cashier (thu ngân), clerk (nhân viên bán hàng), cashiering (quy trình thu ngân).
Video minh hoạ nhân viên thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thanh toán"
Nhân viên thanh toán tiếng Anh là gì?
Nhân viên thanh toán tiếng Anh là "payment staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm thu tiền hoặc xử lý các khoản thanh toán trong cửa hàng hoặc tổ chức.
"payment staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thanh toán". Nhân viên thanh toán là người làm việc tại quầy thu ngân hoặc bộ phận thanh toán.
Phát âm "payment staff" như thế nào?
"payment staff" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment staff"?
Nhân viên thanh toán tại siêu thị đã xử lý thanh toán của tôi nhanh chóng. — The payment staff at the supermarket processed my checkout quickly.