Tiếng Việt
Nhân viên truyền thông tiếng Anh là gì?
nhân viên truyền thông tiếng Anh là media staff /ˈmidiə stæf/. Nhân viên truyền thông là người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, đảm nhiệm các công việc liên quan đến quảng bá, thông tin và truyền đạt nội dung đến công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
media staff
Ví dụ câu với nhân viên truyền thông / media staff
- 1
Nhân viên truyền thông của công ty đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo thành công.
The media staff at the company organized a successful advertising campaign.
- 2
Nhân viên truyền thông cần phải có kỹ năng giao tiếp tốt để truyền đạt thông điệp rõ ràng.
Media staff need to have good communication skills to convey messages clearly.
Ghi chú dùng từ nhân viên truyền thông
Nhân viên truyền thông là người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, thường liên quan đến PR, marketing và quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public relations' (quan hệ công chúng), 'marketing' (tiếp thị), và 'advertising' (quảng cáo).
Video minh hoạ nhân viên truyền thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên truyền thông
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên truyền thông"
Nhân viên truyền thông tiếng Anh là gì?
Nhân viên truyền thông tiếng Anh là "media staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên truyền thông là người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, đảm nhiệm các công việc liên quan đến quảng bá, thông tin và truyền đạt nội dung đến công chúng.
"media staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"media staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên truyền thông". Nhân viên truyền thông là người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, thường liên quan đến PR, marketing và quảng cáo.
Phát âm "media staff" như thế nào?
"media staff" có phiên âm IPA /ˈmidiə stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "media staff"?
The media staff at the company organized a successful advertising campaign. — Nhân viên truyền thông của công ty đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo thành công.