The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên vật tư tiếng Anh là gì?

nhân viên vật tư tiếng Anh là material staff /məˈtɪriəl stæf/. Nhân viên phụ trách quản lý và cung cấp vật tư trong công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nhân viên vật tư" tiếng Anh là "material staff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

material staff

Danh từ
/məˈtɪriəl stæf/

Ví dụ câu với nhân viên vật tư / material staff

  1. 1

    Nhân viên vật tư đảm bảo đủ nguyên vật liệu cho sản xuất hàng ngày.

    The material staff ensures there are enough raw materials for daily production.

  2. 2

    Anh ấy là nhân viên vật tư chịu trách nhiệm kiểm kho vật tư hàng tuần.

    He is the material staff responsible for weekly inventory checks.

Ghi chú dùng từ nhân viên vật tư

Nhân viên vật tư là người quản lý vật tư, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý kho, nguyên vật liệu, và kiểm kho.

Video minh hoạ nhân viên vật tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên vật tư

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên vật tư"

Nhân viên vật tư tiếng Anh là gì?

Nhân viên vật tư tiếng Anh là "material staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách quản lý và cung cấp vật tư trong công ty hoặc tổ chức.

"material staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"material staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên vật tư". Nhân viên vật tư là người quản lý vật tư, liên quan đến các thuật ngữ như quản lý kho, nguyên vật liệu, và kiểm kho.

Phát âm "material staff" như thế nào?

"material staff" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "material staff"?

The material staff ensures there are enough raw materials for daily production. — Nhân viên vật tư đảm bảo đủ nguyên vật liệu cho sản xuất hàng ngày.