The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân hiệu tiếng Anh là gì?

phân hiệu tiếng Anh là branch /brɑːntʃ/. Chi nhánh hoặc văn phòng phụ của một tổ chức chính tại một địa phương khác.

Hình minh hoạ "phân hiệu" tiếng Anh là "branch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

branch

Danh từ
/brɑːntʃ/

Ví dụ câu với phân hiệu / branch

  1. 1

    The company opened a new branch in Hanoi.

    Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.

  2. 2

    She works at the branch office downtown.

    Cô ấy làm việc tại văn phòng chi nhánh ở trung tâm thành phố.

Ghi chú dùng từ phân hiệu

Phân hiệu là một chi nhánh của tổ chức, giúp mở rộng hoạt động. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'subsidiary' (công ty con), 'department' (phòng ban).

Video minh hoạ phân hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân hiệu

Câu hỏi thường gặp về "phân hiệu"

Phân hiệu tiếng Anh là gì?

Phân hiệu tiếng Anh là "branch" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh hoặc văn phòng phụ của một tổ chức chính tại một địa phương khác.

"branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"branch" nghĩa tiếng Việt là "phân hiệu". Phân hiệu là một chi nhánh của tổ chức, giúp mở rộng hoạt động.

Phát âm "branch" như thế nào?

"branch" có phiên âm IPA /brɑːntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "branch"?

Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội. — The company opened a new branch in Hanoi.