Tiếng Việt
Nhập cuộc tiếng Anh là gì?
nhập cuộc tiếng Anh là to embark on /tʊ ɪmˈbɑːrk ɒn/. bắt đầu một hoạt động hoặc dự án mới một cách quyết tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to embark on
Ví dụ câu với nhập cuộc / to embark on
- 1
Anh ấy đã nhập cuộc vào dự án mới với sự nhiệt huyết.
He embarked on the new project with enthusiasm.
- 2
Chúng tôi sẽ nhập cuộc vào cuộc thi sáng tạo này vào tuần tới.
We will embark on this creative competition next week.
Ghi chú dùng từ nhập cuộc
Nhập cuộc là bắt đầu một hoạt động hoặc dự án. Các từ liên quan: bắt đầu (to start), bắt tay vào (to get down to), tiến hành (to proceed).
Video minh hoạ nhập cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập cuộc
Câu hỏi thường gặp về "nhập cuộc"
Nhập cuộc tiếng Anh là gì?
Nhập cuộc tiếng Anh là "to embark on" (cụm từ), nghĩa là: bắt đầu một hoạt động hoặc dự án mới một cách quyết tâm.
"to embark on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to embark on" nghĩa tiếng Việt là "nhập cuộc". Nhập cuộc là bắt đầu một hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "to embark on" như thế nào?
"to embark on" có phiên âm IPA /tʊ ɪmˈbɑːrk ɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to embark on"?
He embarked on the new project with enthusiasm. — Anh ấy đã nhập cuộc vào dự án mới với sự nhiệt huyết.