Tiếng Việt
Nhập quan tiếng Anh là gì?
nhập quan tiếng Anh là encoffin /ɛnˈkɒfɪn/. đặt thi thể vào quan tài để chuẩn bị chôn cất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encoffin
Ví dụ câu với nhập quan / encoffin
- 1
Sau lễ tang, thi thể được nhập quan vào quan tài.
After the funeral, the body was encoffined.
- 2
Họ đã nhập quan cho người quá cố trong nhà tang lễ.
They encoffined the deceased at the funeral home.
Ghi chú dùng từ nhập quan
Nhập quan là hành động đặt thi thể vào quan tài để chôn cất hoặc cất giữ. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'coffin' (quan tài), 'burial' (chôn cất).
Video minh hoạ nhập quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập quan
Câu hỏi thường gặp về "nhập quan"
Nhập quan tiếng Anh là gì?
Nhập quan tiếng Anh là "encoffin" (động từ), nghĩa là: đặt thi thể vào quan tài để chuẩn bị chôn cất.
"encoffin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encoffin" nghĩa tiếng Việt là "nhập quan". Nhập quan là hành động đặt thi thể vào quan tài để chôn cất hoặc cất giữ.
Phát âm "encoffin" như thế nào?
"encoffin" có phiên âm IPA /ɛnˈkɒfɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encoffin"?
After the funeral, the body was encoffined. — Sau lễ tang, thi thể được nhập quan vào quan tài.