Tiếng Việt
Nhập tiệc tiếng Anh là gì?
nhập tiệc tiếng Anh là Join the party /dʒɔɪn ðə ˈpɑːrti/. Tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Join the party
Ví dụ câu với nhập tiệc / Join the party
- 1
Chúng tôi sẽ nhập tiệc tại nhà hàng tối nay.
We will join the party at the restaurant tonight.
- 2
Cô ấy thích nhập tiệc cùng bạn bè vào cuối tuần.
She enjoys joining the party with friends on weekends.
Ghi chú dùng từ nhập tiệc
Nhập tiệc là hành động tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội. Các từ liên quan: 'attend' (tham dự), 'celebrate' (ăn mừng), 'gather' (tụ họp).
Video minh hoạ nhập tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập tiệc
Câu hỏi thường gặp về "nhập tiệc"
Nhập tiệc tiếng Anh là gì?
Nhập tiệc tiếng Anh là "Join the party" (động từ), nghĩa là: Tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
"Join the party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Join the party" nghĩa tiếng Việt là "nhập tiệc". Nhập tiệc là hành động tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
Phát âm "Join the party" như thế nào?
"Join the party" có phiên âm IPA /dʒɔɪn ðə ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Join the party"?
We will join the party at the restaurant tonight. — Chúng tôi sẽ nhập tiệc tại nhà hàng tối nay.