Tiếng Việt
Mở tiệc tiếng Anh là gì?
Mở tiệc tiếng Anh là Throw a party /θroʊ ə ˈpɑːrti/. Tổ chức một buổi tiệc để chúc mừng hoặc tụ họp bạn bè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throw a party
Ví dụ câu với Mở tiệc / Throw a party
- 1
Chúng tôi sẽ mở tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.
We are going to throw a birthday party this weekend.
- 2
Họ đã mở tiệc để chào đón khách mới.
They threw a party to welcome the new guests.
Ghi chú dùng từ Mở tiệc
Mở tiệc là hành động tổ chức một buổi tiệc. Các từ liên quan: party (tiệc), celebrate (ăn mừng), gather (tụ họp).
Video minh hoạ Mở tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mở tiệc
Câu hỏi thường gặp về "Mở tiệc"
Mở tiệc tiếng Anh là gì?
Mở tiệc tiếng Anh là "Throw a party" (động từ), nghĩa là: Tổ chức một buổi tiệc để chúc mừng hoặc tụ họp bạn bè.
"Throw a party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throw a party" nghĩa tiếng Việt là "Mở tiệc". Mở tiệc là hành động tổ chức một buổi tiệc.
Phát âm "Throw a party" như thế nào?
"Throw a party" có phiên âm IPA /θroʊ ə ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throw a party"?
We are going to throw a birthday party this weekend. — Chúng tôi sẽ mở tiệc sinh nhật vào cuối tuần này.