Tiếng Việt
Nhảy cẫng tiếng Anh là gì?
nhảy cẫng tiếng Anh là Jump excitedly /dʒʌmp ɪkˈsaɪtɪdli/. Nhảy lên vì vui mừng hoặc hào hứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jump excitedly
Ví dụ câu với nhảy cẫng / Jump excitedly
- 1
Cô bé nhảy cẫng lên khi nhận được quà.
The girl jumped excitedly when she received the gift.
- 2
Chúng tôi nhảy cẫng lên khi nghe tin thắng cuộc.
We jumped excitedly when we heard the news of winning.
Ghi chú dùng từ nhảy cẫng
Diễn tả hành động nhảy lên vì vui sướng hoặc hào hứng. Các từ liên quan: 'rejoice' (ăn mừng), 'celebrate' (ăn mừng), 'exult' (phấn khích).
Video minh hoạ nhảy cẫng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy cẫng
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cẫng"
Nhảy cẫng tiếng Anh là gì?
Nhảy cẫng tiếng Anh là "Jump excitedly" (động từ), nghĩa là: Nhảy lên vì vui mừng hoặc hào hứng.
"Jump excitedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jump excitedly" nghĩa tiếng Việt là "nhảy cẫng". Diễn tả hành động nhảy lên vì vui sướng hoặc hào hứng.
Phát âm "Jump excitedly" như thế nào?
"Jump excitedly" có phiên âm IPA /dʒʌmp ɪkˈsaɪtɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jump excitedly"?
The girl jumped excitedly when she received the gift. — Cô bé nhảy cẫng lên khi nhận được quà.