Tiếng Việt
Nhảy lên tiếng Anh là gì?
nhảy lên tiếng Anh là Jump up /dʒʌmp ʌp/. Nhảy lên là hành động nhấc chân khỏi mặt đất để nâng cao cơ thể hoặc vượt qua một chướng ngại vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jump up
Ví dụ câu với nhảy lên / Jump up
- 1
Cậu bé nhảy lên để bắt lấy quả bóng trên cao.
The boy jumped up to catch the ball in the air.
- 2
Chúng tôi nhảy lên xe buýt khi nó đến gần.
We jumped up onto the bus as it arrived.
Ghi chú dùng từ nhảy lên
Nhảy lên là hành động nâng cao cơ thể khỏi mặt đất. Các từ liên quan: 'hop' (nhảy nhẹ), 'leap' (nhảy xa, mạnh), 'bounce' (nảy bật).
Video minh hoạ nhảy lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy lên
Câu hỏi thường gặp về "nhảy lên"
Nhảy lên tiếng Anh là gì?
Nhảy lên tiếng Anh là "Jump up" (động từ), nghĩa là: Nhảy lên là hành động nhấc chân khỏi mặt đất để nâng cao cơ thể hoặc vượt qua một chướng ngại vật.
"Jump up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jump up" nghĩa tiếng Việt là "nhảy lên". Nhảy lên là hành động nâng cao cơ thể khỏi mặt đất.
Phát âm "Jump up" như thế nào?
"Jump up" có phiên âm IPA /dʒʌmp ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jump up"?
The boy jumped up to catch the ball in the air. — Cậu bé nhảy lên để bắt lấy quả bóng trên cao.