The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy rào tiếng Anh là gì?

nhảy rào tiếng Anh là Hurdle jumping /ˈhɜːrdl ˈdʒʌmpɪŋ/. Hoạt động vượt qua chướng ngại vật, thường là trong thi đấu điền kinh hoặc thể thao.

Hình minh hoạ "nhảy rào" tiếng Anh là "Hurdle jumping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hurdle jumping

Danh từ
/ˈhɜːrdl ˈdʒʌmpɪŋ/

Ví dụ câu với nhảy rào / Hurdle jumping

  1. 1

    Vận động viên đã thành công trong nhảy rào trong cuộc thi.

    The athlete successfully cleared the hurdle during the race.

  2. 2

    Trẻ em thích chơi nhảy rào trong sân chơi.

    Children enjoy playing hurdle jumping in the playground.

Ghi chú dùng từ nhảy rào

Nhảy rào là môn thể thao thi đấu vượt qua các chướng ngại vật. Các thuật ngữ liên quan: 'hurdle' (chướng ngại vật), 'race' (cuộc đua), 'athlete' (vận động viên).

Video minh hoạ nhảy rào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy rào

Câu hỏi thường gặp về "nhảy rào"

Nhảy rào tiếng Anh là gì?

Nhảy rào tiếng Anh là "Hurdle jumping" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vượt qua chướng ngại vật, thường là trong thi đấu điền kinh hoặc thể thao.

"Hurdle jumping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hurdle jumping" nghĩa tiếng Việt là "nhảy rào". Nhảy rào là môn thể thao thi đấu vượt qua các chướng ngại vật.

Phát âm "Hurdle jumping" như thế nào?

"Hurdle jumping" có phiên âm IPA /ˈhɜːrdl ˈdʒʌmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hurdle jumping"?

The athlete successfully cleared the hurdle during the race. — Vận động viên đã thành công trong nhảy rào trong cuộc thi.