Tiếng Việt
Nhảy việc tiếng Anh là gì?
nhảy việc tiếng Anh là Job hopping /dʒɒb ˈhɒpɪŋ/. Hành động thay đổi công việc nhiều lần trong thời gian ngắn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc phù hợp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Job hopping
Ví dụ câu với nhảy việc / Job hopping
- 1
Anh ấy thường xuyên nhảy việc để nâng cao kỹ năng của mình.
He frequently job hops to improve his skills.
- 2
Nhảy việc có thể giúp bạn tích lũy kinh nghiệm đa dạng hơn.
Job hopping can help you gain a variety of experiences.
Ghi chú dùng từ nhảy việc
Nhảy việc là việc thay đổi công việc liên tục, thường để tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc phù hợp hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'career change' (thay đổi nghề nghiệp), 'job stability' (ổn định công việc), và 'career development' (phát triển nghề nghiệp).
Video minh hoạ nhảy việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy việc
Câu hỏi thường gặp về "nhảy việc"
Nhảy việc tiếng Anh là gì?
Nhảy việc tiếng Anh là "Job hopping" (danh từ), nghĩa là: Hành động thay đổi công việc nhiều lần trong thời gian ngắn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
"Job hopping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Job hopping" nghĩa tiếng Việt là "nhảy việc". Nhảy việc là việc thay đổi công việc liên tục, thường để tìm kiếm cơ hội tốt hơn hoặc phù hợp hơn.
Phát âm "Job hopping" như thế nào?
"Job hopping" có phiên âm IPA /dʒɒb ˈhɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Job hopping"?
He frequently job hops to improve his skills. — Anh ấy thường xuyên nhảy việc để nâng cao kỹ năng của mình.