The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng nhì tiếng Anh là gì?

Phòng nhì tiếng Anh là Second room /ˈsɛkənd ˌruːm/. Phòng thứ hai trong một ngôi nhà hoặc căn hộ, thường dùng để làm phòng ngủ hoặc phòng khách phụ.

Hình minh hoạ "Phòng nhì" tiếng Anh là "Second room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Second room

Danh từ
/ˈsɛkənd ˌruːm/

Ví dụ câu với Phòng nhì / Second room

  1. 1

    They decorated the second room as a guest bedroom.

    Họ trang trí phòng nhì như một phòng ngủ dành cho khách.

  2. 2

    The second room is smaller but cozy.

    Phòng nhì nhỏ hơn nhưng ấm cúng.

Ghi chú dùng từ Phòng nhì

Phòng nhì thường dùng để chỉ phòng thứ hai trong nhà. Các từ liên quan: 'bedroom' (phòng ngủ), 'guest room' (phòng khách), 'living room' (phòng khách chính).

Video minh hoạ Phòng nhì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng nhì

Câu hỏi thường gặp về "Phòng nhì"

Phòng nhì tiếng Anh là gì?

Phòng nhì tiếng Anh là "Second room" (danh từ), nghĩa là: Phòng thứ hai trong một ngôi nhà hoặc căn hộ, thường dùng để làm phòng ngủ hoặc phòng khách phụ.

"Second room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Second room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng nhì". Phòng nhì thường dùng để chỉ phòng thứ hai trong nhà.

Phát âm "Second room" như thế nào?

"Second room" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Second room"?

Họ trang trí phòng nhì như một phòng ngủ dành cho khách. — They decorated the second room as a guest bedroom.