Tiếng Việt
Nhị trùng âm tiếng Anh là gì?
Nhị trùng âm tiếng Anh là Biphonic Sound /ˈbaɪˌfɒnɪk saʊnd/. Âm thanh có hai âm tiết phát ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Biphonic Sound
Ví dụ câu với Nhị trùng âm / Biphonic Sound
- 1
Trong bài hát, nhị trùng âm tạo ra hiệu ứng đặc biệt.
The song's biphonic sound creates a unique effect.
- 2
Âm thanh này làm cho bài hát trở nên sống động hơn.
This biphonic sound makes the song more lively.
Ghi chú dùng từ Nhị trùng âm
Nhị trùng âm là hiện tượng âm thanh gồm hai âm tiết cùng phát ra. Các thuật ngữ liên quan: 'harmonics' (hài âm), 'polyphony' (đa âm).
Video minh hoạ Nhị trùng âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhị trùng âm
Câu hỏi thường gặp về "Nhị trùng âm"
Nhị trùng âm tiếng Anh là gì?
Nhị trùng âm tiếng Anh là "Biphonic Sound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh có hai âm tiết phát ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc.
"Biphonic Sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Biphonic Sound" nghĩa tiếng Việt là "Nhị trùng âm". Nhị trùng âm là hiện tượng âm thanh gồm hai âm tiết cùng phát ra.
Phát âm "Biphonic Sound" như thế nào?
"Biphonic Sound" có phiên âm IPA /ˈbaɪˌfɒnɪk saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Biphonic Sound"?
The song's biphonic sound creates a unique effect. — Trong bài hát, nhị trùng âm tạo ra hiệu ứng đặc biệt.