Tiếng Việt
Nhiệt dung tiếng Anh là gì?
nhiệt dung tiếng Anh là heat capacity /ˈhiːt kəˌpæsɪti/. Khả năng của một vật thể hoặc chất để chứa đựng nhiệt lượng mà không làm thay đổi nhiệt độ của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat capacity
Ví dụ câu với nhiệt dung / heat capacity
- 1
Nhiệt dung của nước cao hơn so với cát, nghĩa là nó có thể chứa nhiều nhiệt hơn.
Water has a higher heat capacity than sand, meaning it can store more heat.
- 2
Chúng ta cần biết nhiệt dung của vật để dự đoán sự thay đổi nhiệt độ khi thêm nhiệt.
We need to know the heat capacity of the object to predict temperature changes when heat is added.
Ghi chú dùng từ nhiệt dung
Nhiệt dung là khả năng chứa nhiệt của vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt lượng (heat), nhiệt độ (temperature), và nhiệt truyền (heat transfer).
Video minh hoạ nhiệt dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt dung
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt dung"
Nhiệt dung tiếng Anh là gì?
Nhiệt dung tiếng Anh là "heat capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một vật thể hoặc chất để chứa đựng nhiệt lượng mà không làm thay đổi nhiệt độ của nó.
"heat capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat capacity" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt dung". Nhiệt dung là khả năng chứa nhiệt của vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như nhiệt lượng (heat), nhiệt độ (temperature), và nhiệt truyền (heat transfer).
Phát âm "heat capacity" như thế nào?
"heat capacity" có phiên âm IPA /ˈhiːt kəˌpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat capacity"?
Water has a higher heat capacity than sand, meaning it can store more heat. — Nhiệt dung của nước cao hơn so với cát, nghĩa là nó có thể chứa nhiều nhiệt hơn.