The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt kế điện tử tiếng Anh là gì?

nhiệt kế điện tử tiếng Anh là digital thermometer /ˈdɪdʒɪtl θərˈmɒmɪtər/. Thiết bị đo nhiệt độ sử dụng công nghệ điện tử để hiển thị kết quả nhanh chóng và chính xác.

Hình minh hoạ "nhiệt kế điện tử" tiếng Anh là "digital thermometer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

digital thermometer

Danh từ
/ˈdɪdʒɪtl θərˈmɒmɪtər/

Ví dụ câu với nhiệt kế điện tử / digital thermometer

  1. 1

    Tôi sử dụng nhiệt kế điện tử để đo nhiệt độ của em bé.

    I used the digital thermometer to check the baby's temperature.

  2. 2

    Nhiệt kế điện tử rất tiện lợi trong việc theo dõi sức khỏe hàng ngày.

    The digital thermometer is very convenient for daily health monitoring.

Ghi chú dùng từ nhiệt kế điện tử

Nhiệt kế điện tử là loại nhiệt kế sử dụng công nghệ điện tử để đo nhiệt độ, thường nhanh và chính xác hơn nhiệt kế thủy ngân. Các thuật ngữ liên quan: 'thermometer' (nhiệt kế), 'temperature' (nhiệt độ), 'health monitoring' (theo dõi sức khỏe).

Video minh hoạ nhiệt kế điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt kế điện tử

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt kế điện tử"

Nhiệt kế điện tử tiếng Anh là gì?

Nhiệt kế điện tử tiếng Anh là "digital thermometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo nhiệt độ sử dụng công nghệ điện tử để hiển thị kết quả nhanh chóng và chính xác.

"digital thermometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"digital thermometer" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt kế điện tử". Nhiệt kế điện tử là loại nhiệt kế sử dụng công nghệ điện tử để đo nhiệt độ, thường nhanh và chính xác hơn nhiệt kế thủy ngân.

Phát âm "digital thermometer" như thế nào?

"digital thermometer" có phiên âm IPA /ˈdɪdʒɪtl θərˈmɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "digital thermometer"?

I used the digital thermometer to check the baby's temperature. — Tôi sử dụng nhiệt kế điện tử để đo nhiệt độ của em bé.