The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt phân tiếng Anh là gì?

nhiệt phân tiếng Anh là pyrolysis /ˌpaɪˈrɒlɪsɪs/. Quá trình phân hủy chất hữu cơ ở nhiệt độ cao trong điều kiện không có oxy.

Hình minh hoạ "nhiệt phân" tiếng Anh là "pyrolysis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pyrolysis

Danh từ
/ˌpaɪˈrɒlɪsɪs/

Ví dụ câu với nhiệt phân / pyrolysis

  1. 1

    Nhiệt phân gỗ tạo ra than và khí.

    Pyrolysis of wood produces charcoal and gases.

  2. 2

    Trong công nghiệp, nhiệt phân được sử dụng để xử lý chất thải.

    In industry, pyrolysis is used to treat waste.

Ghi chú dùng từ nhiệt phân

Nhiệt phân là quá trình phân hủy chất hữu cơ bằng nhiệt, không có oxy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'carbonization' (kết tủa than), 'gasification' (khử khí), và 'thermal decomposition' (phân hủy nhiệt).

Video minh hoạ nhiệt phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt phân

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt phân"

Nhiệt phân tiếng Anh là gì?

Nhiệt phân tiếng Anh là "pyrolysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân hủy chất hữu cơ ở nhiệt độ cao trong điều kiện không có oxy.

"pyrolysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pyrolysis" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt phân". Nhiệt phân là quá trình phân hủy chất hữu cơ bằng nhiệt, không có oxy.

Phát âm "pyrolysis" như thế nào?

"pyrolysis" có phiên âm IPA /ˌpaɪˈrɒlɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pyrolysis"?

Pyrolysis of wood produces charcoal and gases. — Nhiệt phân gỗ tạo ra than và khí.