The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt quyển tiếng Anh là gì?

nhiệt quyển tiếng Anh là thermosphere /ˈθɜːrməsfɪə/. Lớp khí quyển trên cùng của Trái Đất, nằm trên tầng trung quyển và dưới tầng ngoại quyển, có nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "nhiệt quyển" tiếng Anh là "thermosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thermosphere

Danh từ
/ˈθɜːrməsfɪə/

Ví dụ câu với nhiệt quyển / thermosphere

  1. 1

    Trong nhiệt quyển, nhiệt độ có thể lên tới hàng nghìn độ Celsius.

    The temperature in the thermosphere can reach thousands of degrees Celsius.

  2. 2

    Các vệ tinh quang học hoạt động chủ yếu trong nhiệt quyển.

    Optical satellites mainly operate in the thermosphere.

Ghi chú dùng từ nhiệt quyển

Nhiệt quyển là lớp khí quyển trên cùng của Trái Đất, nơi nhiệt độ rất cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có: tầng trung quyển (mesosphere), tầng ngoại quyển (exosphere), khí quyển (atmosphere).

Video minh hoạ nhiệt quyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt quyển

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt quyển"

Nhiệt quyển tiếng Anh là gì?

Nhiệt quyển tiếng Anh là "thermosphere" (danh từ), nghĩa là: Lớp khí quyển trên cùng của Trái Đất, nằm trên tầng trung quyển và dưới tầng ngoại quyển, có nhiệt độ cao.

"thermosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thermosphere" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt quyển". Nhiệt quyển là lớp khí quyển trên cùng của Trái Đất, nơi nhiệt độ rất cao.

Phát âm "thermosphere" như thế nào?

"thermosphere" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməsfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thermosphere"?

The temperature in the thermosphere can reach thousands of degrees Celsius. — Trong nhiệt quyển, nhiệt độ có thể lên tới hàng nghìn độ Celsius.