Tiếng Việt
Nhiều lông tiếng Anh là gì?
nhiều lông tiếng Anh là hairy /ˈhɛri/. Có nhiều lông hoặc tóc trên cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hairy
Ví dụ câu với nhiều lông / hairy
- 1
Con mèo này rất nhiều lông.
This cat is very hairy.
- 2
Cây này có lá nhiều lông.
This plant has hairy leaves.
Ghi chú dùng từ nhiều lông
Từ này mô tả sự có nhiều lông hoặc tóc. Các từ liên quan gồm 'furry' (có lông dày), 'hairless' (không có lông), 'fur' (lông thú).
Video minh hoạ nhiều lông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều lông
Câu hỏi thường gặp về "nhiều lông"
Nhiều lông tiếng Anh là gì?
Nhiều lông tiếng Anh là "hairy" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều lông hoặc tóc trên cơ thể hoặc vật thể.
"hairy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hairy" nghĩa tiếng Việt là "nhiều lông". Từ này mô tả sự có nhiều lông hoặc tóc.
Phát âm "hairy" như thế nào?
"hairy" có phiên âm IPA /ˈhɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hairy"?
This cat is very hairy. — Con mèo này rất nhiều lông.