The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều mây tiếng Anh là gì?

nhiều mây tiếng Anh là cloudy /ˈklaʊ.di/. Trời nhiều mây, có nhiều mây che phủ bầu trời.

Hình minh hoạ "nhiều mây" tiếng Anh là "cloudy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloudy

Tính từ
/ˈklaʊ.di/

Ví dụ câu với nhiều mây / cloudy

  1. 1

    Hôm nay trời nhiều mây nên không có nắng.

    Today is cloudy so there is no sunshine.

  2. 2

    Thời tiết nhiều mây thường đi kèm với mưa phùn.

    Cloudy weather often comes with drizzling rain.

Ghi chú dùng từ nhiều mây

Từ 'cloudy' mô tả thời tiết nhiều mây che phủ bầu trời. Các từ liên quan gồm 'overcast' (trời âm u), 'foggy' (sương mù dày đặc), 'rainy' (mưa).

Video minh hoạ nhiều mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều mây

Câu hỏi thường gặp về "nhiều mây"

Nhiều mây tiếng Anh là gì?

Nhiều mây tiếng Anh là "cloudy" (tính từ), nghĩa là: Trời nhiều mây, có nhiều mây che phủ bầu trời.

"cloudy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloudy" nghĩa tiếng Việt là "nhiều mây". Từ 'cloudy' mô tả thời tiết nhiều mây che phủ bầu trời.

Phát âm "cloudy" như thế nào?

"cloudy" có phiên âm IPA /ˈklaʊ.di/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloudy"?

Today is cloudy so there is no sunshine. — Hôm nay trời nhiều mây nên không có nắng.