Tiếng Việt
Nhiều năm kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
nhiều năm kinh nghiệm tiếng Anh là years of experience /jɪəz ɒv ɪkˈspɪəriəns/. nhiều năm tích lũy kiến thức và kỹ năng qua công việc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
years of experience
Ví dụ câu với nhiều năm kinh nghiệm / years of experience
- 1
Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
He has years of experience in information technology.
- 2
Chúng tôi cần người có nhiều năm kinh nghiệm để đảm nhận vị trí này.
We need someone with years of experience to fill this position.
Ghi chú dùng từ nhiều năm kinh nghiệm
Cụm từ này dùng để chỉ số năm người đó đã làm việc hoặc thực hành trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'skilled' (có kỹ năng), 'professional' (chuyên nghiệp).
Video minh hoạ nhiều năm kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiều năm kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "nhiều năm kinh nghiệm"
Nhiều năm kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Nhiều năm kinh nghiệm tiếng Anh là "years of experience" (cụm từ), nghĩa là: nhiều năm tích lũy kiến thức và kỹ năng qua công việc hoặc hoạt động nào đó.
"years of experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"years of experience" nghĩa tiếng Việt là "nhiều năm kinh nghiệm". Cụm từ này dùng để chỉ số năm người đó đã làm việc hoặc thực hành trong một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "years of experience" như thế nào?
"years of experience" có phiên âm IPA /jɪəz ɒv ɪkˈspɪəriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "years of experience"?
He has years of experience in information technology. — Anh ấy có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin.