The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều tuyết tiếng Anh là gì?

nhiều tuyết tiếng Anh là snowy /ˈsnəʊ.i/. Nhiều tuyết, có nhiều tuyết rơi hoặc phủ đầy tuyết.

Hình minh hoạ "nhiều tuyết" tiếng Anh là "snowy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snowy

Tính từ
/ˈsnəʊ.i/

Ví dụ câu với nhiều tuyết / snowy

  1. 1

    Trời hôm nay rất nhiều tuyết.

    The weather today is very snowy.

  2. 2

    Căn nhà của tôi trông thật đẹp dưới lớp tuyết dày.

    My house looks beautiful under the thick snow.

Ghi chú dùng từ nhiều tuyết

Từ này mô tả thời tiết có nhiều tuyết rơi hoặc phủ đầy tuyết. Các từ liên quan: 'snow' (tuyết), 'snowfall' (lượng tuyết rơi), 'blizzard' (bão tuyết).

Video minh hoạ nhiều tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều tuyết

Câu hỏi thường gặp về "nhiều tuyết"

Nhiều tuyết tiếng Anh là gì?

Nhiều tuyết tiếng Anh là "snowy" (tính từ), nghĩa là: Nhiều tuyết, có nhiều tuyết rơi hoặc phủ đầy tuyết.

"snowy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snowy" nghĩa tiếng Việt là "nhiều tuyết". Từ này mô tả thời tiết có nhiều tuyết rơi hoặc phủ đầy tuyết.

Phát âm "snowy" như thế nào?

"snowy" có phiên âm IPA /ˈsnəʊ.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snowy"?

The weather today is very snowy. — Trời hôm nay rất nhiều tuyết.