Tiếng Việt
Nhìn lại tiếng Anh là gì?
nhìn lại tiếng Anh là look back /lʊk bæk/. nhìn lại quá khứ hoặc một sự kiện đã qua để suy nghĩ hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look back
Ví dụ câu với nhìn lại / look back
- 1
Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ.
I often look back on the beautiful memories of my childhood.
- 2
Chúng ta cần nhìn lại những gì đã học được để tiến bộ hơn.
We need to look back at what we have learned to improve.
Ghi chú dùng từ nhìn lại
Nhìn lại là hành động xem xét quá khứ. Các từ liên quan: review (xem xét lại), reflect (phản ánh), reminisce (hoài niệm).
Video minh hoạ nhìn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn lại
Câu hỏi thường gặp về "nhìn lại"
Nhìn lại tiếng Anh là gì?
Nhìn lại tiếng Anh là "look back" (động từ), nghĩa là: nhìn lại quá khứ hoặc một sự kiện đã qua để suy nghĩ hoặc đánh giá.
"look back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look back" nghĩa tiếng Việt là "nhìn lại". Nhìn lại là hành động xem xét quá khứ.
Phát âm "look back" như thế nào?
"look back" có phiên âm IPA /lʊk bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look back"?
I often look back on the beautiful memories of my childhood. — Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ.