Tiếng Việt
Tự nhìn lại mình tiếng Anh là gì?
Tự nhìn lại mình tiếng Anh là Reflect on oneself /rɪˈflɛkt ɒn wʌnˈsɛlf/. Tự xem xét, đánh giá lại bản thân để nhận ra điểm mạnh và điểm yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reflect on oneself
Ví dụ câu với Tự nhìn lại mình / Reflect on oneself
- 1
It is important to reflect on oneself regularly to improve.
Việc tự nhìn lại mình thường xuyên là điều quan trọng để tiến bộ.
- 2
She took time to reflect on herself after the failure.
Cô ấy dành thời gian để tự nhìn lại mình sau thất bại.
Ghi chú dùng từ Tự nhìn lại mình
Tự nhìn lại mình là hành động tự đánh giá bản thân, giúp phát triển cá nhân. Các từ liên quan: self-assessment (đánh giá bản thân), introspection (sự tự suy ngẫm), self-awareness (nhận thức về bản thân).
Video minh hoạ Tự nhìn lại mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự nhìn lại mình
Câu hỏi thường gặp về "Tự nhìn lại mình"
Tự nhìn lại mình tiếng Anh là gì?
Tự nhìn lại mình tiếng Anh là "Reflect on oneself" (động từ), nghĩa là: Tự xem xét, đánh giá lại bản thân để nhận ra điểm mạnh và điểm yếu.
"Reflect on oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reflect on oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự nhìn lại mình". Tự nhìn lại mình là hành động tự đánh giá bản thân, giúp phát triển cá nhân.
Phát âm "Reflect on oneself" như thế nào?
"Reflect on oneself" có phiên âm IPA /rɪˈflɛkt ɒn wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reflect on oneself"?
Việc tự nhìn lại mình thường xuyên là điều quan trọng để tiến bộ. — It is important to reflect on oneself regularly to improve.