Tiếng Việt
Nhìn lại quá khứ tiếng Anh là gì?
nhìn lại quá khứ tiếng Anh là reflect on the past /rəˈflɛkt ɑn ðə pæst/. Xem xét hoặc nghĩ về những điều đã xảy ra trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflect on the past
Ví dụ câu với nhìn lại quá khứ / reflect on the past
- 1
Tôi thường xuyên nhìn lại quá khứ để học hỏi từ những sai lầm của mình.
I often reflect on the past to learn from my mistakes.
- 2
Cô ấy dành thời gian để nhìn lại quá khứ và đánh giá những thành tựu của mình.
She spends time reflecting on the past and evaluating her achievements.
Ghi chú dùng từ nhìn lại quá khứ
Reflect on the past có nghĩa là suy nghĩ về những gì đã xảy ra trước đây. Các từ liên quan gồm có 'retrospect' (nhìn lại quá khứ), 'memory' (kỷ niệm), 'review' (xem xét lại).
Video minh hoạ nhìn lại quá khứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn lại quá khứ
Câu hỏi thường gặp về "nhìn lại quá khứ"
Nhìn lại quá khứ tiếng Anh là gì?
Nhìn lại quá khứ tiếng Anh là "reflect on the past" (động từ), nghĩa là: Xem xét hoặc nghĩ về những điều đã xảy ra trong quá khứ.
"reflect on the past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflect on the past" nghĩa tiếng Việt là "nhìn lại quá khứ". Reflect on the past có nghĩa là suy nghĩ về những gì đã xảy ra trước đây.
Phát âm "reflect on the past" như thế nào?
"reflect on the past" có phiên âm IPA /rəˈflɛkt ɑn ðə pæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflect on the past"?
I often reflect on the past to learn from my mistakes. — Tôi thường xuyên nhìn lại quá khứ để học hỏi từ những sai lầm của mình.