Tiếng Việt
Nhín tiếng Anh là gì?
nhín tiếng Anh là Spare /spɛər/. dành dụm, tiết kiệm hoặc để dành cho mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spare
Ví dụ câu với nhín / Spare
- 1
Bạn có thể nhín chút thời gian để giúp tôi không?
Can you spare a little time to help me?.
- 2
Anh ấy đã nhín một ít tiền để mua xe mới.
He spared some money to buy a new car.
Ghi chú dùng từ nhín
Nhín có nghĩa là tiết kiệm hoặc để dành. Các từ liên quan: save (tiết kiệm), reserve (dự trữ), allocate (phân bổ).
Video minh hoạ nhín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhín
- thì giờspare time
- sườn nonpork spare rib
- dẻ sườn heospare rib
- lốp dự phòngSpare tire
- lúc rảnh rỗiin spare time
- lốp xe dự phòngspare tire
- vật tư dự phòngSpare parts
- bánh xe dự phòngspare wheel
- Phụ tùng thay thếSpare parts
- bớt chút thời gianspare some time
- Chìa khóa dự phòngSpare key
- linh kiện phụ tùngspare parts
Câu hỏi thường gặp về "nhín"
Nhín tiếng Anh là gì?
Nhín tiếng Anh là "Spare" (động từ), nghĩa là: dành dụm, tiết kiệm hoặc để dành cho mục đích nào đó.
"Spare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spare" nghĩa tiếng Việt là "nhín". Nhín có nghĩa là tiết kiệm hoặc để dành.
Phát âm "Spare" như thế nào?
"Spare" có phiên âm IPA /spɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spare"?
Can you spare a little time to help me?. — Bạn có thể nhín chút thời gian để giúp tôi không?