Tiếng Việt
Nhìn về tương lai tiếng Anh là gì?
nhìn về tương lai tiếng Anh là look ahead /lʊk əˈhɛd/. Nhìn về phía trước để dự đoán hoặc chuẩn bị cho tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look ahead
Ví dụ câu với nhìn về tương lai / look ahead
- 1
Chúng ta cần phải nhìn về tương lai để lập kế hoạch cho sự phát triển.
We need to look ahead to plan for future growth.
- 2
Anh ấy luôn nhìn về tương lai để không bỏ lỡ cơ hội.
He always looks ahead to not miss any opportunities.
Ghi chú dùng từ nhìn về tương lai
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động dự đoán hoặc chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Các từ liên quan: forecast (dự báo), anticipate (dự đoán), plan (lập kế hoạch).
Video minh hoạ nhìn về tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn về tương lai
Câu hỏi thường gặp về "nhìn về tương lai"
Nhìn về tương lai tiếng Anh là gì?
Nhìn về tương lai tiếng Anh là "look ahead" (động từ), nghĩa là: Nhìn về phía trước để dự đoán hoặc chuẩn bị cho tương lai.
"look ahead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look ahead" nghĩa tiếng Việt là "nhìn về tương lai". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động dự đoán hoặc chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
Phát âm "look ahead" như thế nào?
"look ahead" có phiên âm IPA /lʊk əˈhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look ahead"?
We need to look ahead to plan for future growth. — Chúng ta cần phải nhìn về tương lai để lập kế hoạch cho sự phát triển.