Tiếng Việt
Nhỏ nhưng có võ tiếng Anh là gì?
nhỏ nhưng có võ tiếng Anh là small but powerful /smɔːl bʌt ˈpaʊəfəl/. Nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small but powerful
Ví dụ câu với nhỏ nhưng có võ / small but powerful
- 1
Dù là một công ty nhỏ nhưng họ có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp.
Although it's a small company, they have a big influence in the industry.
- 2
Anh ấy nhỏ bé nhưng rất mạnh mẽ và quyết đoán.
He is small but powerful and determined.
Ghi chú dùng từ nhỏ nhưng có võ
Thường dùng để mô tả những người hoặc vật nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'powerful' (mạnh mẽ), 'influential' (có ảnh hưởng), 'compact' (gọn nhẹ, nhỏ gọn).
Video minh hoạ nhỏ nhưng có võ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhỏ nhưng có võ
Câu hỏi thường gặp về "nhỏ nhưng có võ"
Nhỏ nhưng có võ tiếng Anh là gì?
Nhỏ nhưng có võ tiếng Anh là "small but powerful" (tính từ), nghĩa là: Nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
"small but powerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small but powerful" nghĩa tiếng Việt là "nhỏ nhưng có võ". Thường dùng để mô tả những người hoặc vật nhỏ bé nhưng có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
Phát âm "small but powerful" như thế nào?
"small but powerful" có phiên âm IPA /smɔːl bʌt ˈpaʊəfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small but powerful"?
Although it's a small company, they have a big influence in the industry. — Dù là một công ty nhỏ nhưng họ có ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp.