Tiếng Việt
Có mọi quyền lực tiếng Anh là gì?
có mọi quyền lực tiếng Anh là all-powerful /ˈɔːl ˈpaʊəfl/. Có toàn quyền lực, không bị giới hạn về quyền hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all-powerful
Ví dụ câu với có mọi quyền lực / all-powerful
- 1
Chúa là đấng toàn năng trong đạo Kitô giáo.
God is considered all-powerful in Christianity.
- 2
Vị vua này có quyền lực tối cao trong đất nước.
This king has all-powerful authority in the country.
Ghi chú dùng từ có mọi quyền lực
Từ này mô tả quyền lực tối cao, không giới hạn. Các từ liên quan: 'powerful' (mạnh mẽ), 'omnipotent' (toàn năng, thường dùng trong tôn giáo), 'sovereign' (quyền tối cao).
Video minh hoạ có mọi quyền lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có mọi quyền lực
Câu hỏi thường gặp về "có mọi quyền lực"
Có mọi quyền lực tiếng Anh là gì?
Có mọi quyền lực tiếng Anh là "all-powerful" (tính từ), nghĩa là: Có toàn quyền lực, không bị giới hạn về quyền hạn.
"all-powerful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all-powerful" nghĩa tiếng Việt là "có mọi quyền lực". Từ này mô tả quyền lực tối cao, không giới hạn.
Phát âm "all-powerful" như thế nào?
"all-powerful" có phiên âm IPA /ˈɔːl ˈpaʊəfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all-powerful"?
God is considered all-powerful in Christianity. — Chúa là đấng toàn năng trong đạo Kitô giáo.