The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớ thương tiếng Anh là gì?

nhớ thương tiếng Anh là to hold someone dear in one's heart /tə hoʊld ˈsʌmwʌn ˈdɪr ɪn wʌnz hɑːrt/. Yêu thương ai đó trong lòng, cảm xúc sâu đậm về người thân hoặc bạn bè.

Hình minh hoạ "nhớ thương" tiếng Anh là "to hold someone dear in one's heart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to hold someone dear in one's heart

Cụm từĐộng từ
/tə hoʊld ˈsʌmwʌn ˈdɪr ɪn wʌnz hɑːrt/

Ví dụ câu với nhớ thương / to hold someone dear in one's heart

  1. 1

    Tôi luôn nhớ thương gia đình dù đi xa.

    I always hold my family dear in my heart even when I'm far away.

  2. 2

    Cô ấy nhớ thương người bạn đã mất.

    She cherishes the memory of her lost friend.

Ghi chú dùng từ nhớ thương

Diễn đạt cảm xúc yêu thương và trân trọng ai đó trong lòng. Các từ liên quan: yêu thương (to love), trân trọng (to cherish), cảm xúc (emotion).

Video minh hoạ nhớ thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớ thương

Câu hỏi thường gặp về "nhớ thương"

Nhớ thương tiếng Anh là gì?

Nhớ thương tiếng Anh là "to hold someone dear in one's heart" (cụm từ, động từ), nghĩa là: Yêu thương ai đó trong lòng, cảm xúc sâu đậm về người thân hoặc bạn bè.

"to hold someone dear in one's heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to hold someone dear in one's heart" nghĩa tiếng Việt là "nhớ thương". Diễn đạt cảm xúc yêu thương và trân trọng ai đó trong lòng.

Phát âm "to hold someone dear in one's heart" như thế nào?

"to hold someone dear in one's heart" có phiên âm IPA /tə hoʊld ˈsʌmwʌn ˈdɪr ɪn wʌnz hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to hold someone dear in one's heart"?

I always hold my family dear in my heart even when I'm far away. — Tôi luôn nhớ thương gia đình dù đi xa.