Tiếng Việt
Nhổm tiếng Anh là gì?
nhổm tiếng Anh là Sit up /sɪt ʌp/. Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm hoặc nghiêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sit up
Ví dụ câu với nhổm / Sit up
- 1
Cậu bé nhổm dậy khi nghe tiếng gọi.
The boy sat up when he heard his name called.
- 2
Chị ấy nhổm dậy để nhìn rõ hơn.
She sat up to get a better look.
Ghi chú dùng từ nhổm
Nhổm là hành động ngồi thẳng dậy, thường để chú ý hoặc phản ứng. Các từ liên quan: 'sit', 'stand', 'rise' - tất cả đều liên quan đến các trạng thái đứng hoặc ngồi.
Video minh hoạ nhổm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhổm
Câu hỏi thường gặp về "nhổm"
Nhổm tiếng Anh là gì?
Nhổm tiếng Anh là "Sit up" (động từ), nghĩa là: Ngồi thẳng dậy từ tư thế nằm hoặc nghiêng.
"Sit up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sit up" nghĩa tiếng Việt là "nhổm". Nhổm là hành động ngồi thẳng dậy, thường để chú ý hoặc phản ứng.
Phát âm "Sit up" như thế nào?
"Sit up" có phiên âm IPA /sɪt ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sit up"?
The boy sat up when he heard his name called. — Cậu bé nhổm dậy khi nghe tiếng gọi.