Tiếng Việt
Nhóm viên tiếng Anh là gì?
nhóm viên tiếng Anh là group member /ɡrup ˈmɛmbər/. Thành viên trong một nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
group member
Ví dụ câu với nhóm viên / group member
- 1
Các nhóm viên cần hợp tác để hoàn thành dự án.
Group members need to collaborate to complete the project.
- 2
Mỗi nhóm viên đều có vai trò quan trọng trong nhóm.
Every group member has an important role in the team.
Ghi chú dùng từ nhóm viên
Nhóm viên là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'leader' (trưởng nhóm), 'team' (nhóm), 'collaborate' (hợp tác).
Video minh hoạ nhóm viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm viên
Câu hỏi thường gặp về "nhóm viên"
Nhóm viên tiếng Anh là gì?
Nhóm viên tiếng Anh là "group member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên trong một nhóm hoặc tổ chức.
"group member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"group member" nghĩa tiếng Việt là "nhóm viên". Nhóm viên là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "group member" như thế nào?
"group member" có phiên âm IPA /ɡrup ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "group member"?
Group members need to collaborate to complete the project. — Các nhóm viên cần hợp tác để hoàn thành dự án.