Tiếng Việt
Đông vui tiếng Anh là gì?
đông vui tiếng Anh là Lively /ˈlaɪvli/. Sống động, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lively
Ví dụ câu với đông vui / Lively
- 1
Buổi lễ hội rất đông vui và hấp dẫn.
The festival was very lively and exciting.
- 2
Phòng học trở nên đông vui khi có nhiều học sinh tham gia.
The classroom became lively when many students participated.
Ghi chú dùng từ đông vui
Từ 'lively' mô tả một không khí hoặc môi trường sôi động, vui vẻ. Các từ liên quan gồm 'bustling' (nhộn nhịp), 'animated' (hoạt hình, sôi nổi), và 'joyful' (vui vẻ, hạnh phúc).
Video minh hoạ đông vui
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đông vui
Câu hỏi thường gặp về "đông vui"
Đông vui tiếng Anh là gì?
Đông vui tiếng Anh là "Lively" (tính từ), nghĩa là: Sống động, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ.
"Lively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lively" nghĩa tiếng Việt là "đông vui". Từ 'lively' mô tả một không khí hoặc môi trường sôi động, vui vẻ.
Phát âm "Lively" như thế nào?
"Lively" có phiên âm IPA /ˈlaɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lively"?
The festival was very lively and exciting. — Buổi lễ hội rất đông vui và hấp dẫn.