The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớt máy tiếng Anh là gì?

nhớt máy tiếng Anh là Engine oil /ˈɛnʤɪn ɔɪl/. Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của động cơ xe để hoạt động trơn tru.

Hình minh hoạ "nhớt máy" tiếng Anh là "Engine oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Engine oil

Danh từ
/ˈɛnʤɪn ɔɪl/

Ví dụ câu với nhớt máy / Engine oil

  1. 1

    The mechanic checked the engine oil level.

    Thợ sửa xe kiểm tra mức dầu nhớt máy.

  2. 2

    You should change the engine oil regularly.

    Bạn nên thay dầu nhớt máy định kỳ.

Ghi chú dùng từ nhớt máy

Nhớt máy là loại dầu đặc dùng trong động cơ xe để giảm ma sát và mài mòn. Các từ liên quan: 'oil filter' (bộ lọc dầu), 'oil change' (thay dầu), 'lubrication' (bôi trơn).

Video minh hoạ nhớt máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớt máy

Câu hỏi thường gặp về "nhớt máy"

Nhớt máy tiếng Anh là gì?

Nhớt máy tiếng Anh là "Engine oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của động cơ xe để hoạt động trơn tru.

"Engine oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Engine oil" nghĩa tiếng Việt là "nhớt máy". Nhớt máy là loại dầu đặc dùng trong động cơ xe để giảm ma sát và mài mòn.

Phát âm "Engine oil" như thế nào?

"Engine oil" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Engine oil"?

Thợ sửa xe kiểm tra mức dầu nhớt máy. — The mechanic checked the engine oil level.